Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 褒义词 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāoyìcí] lời ca ngợi; lời khen ngợi; từ có nghĩa tốt。含有褒义的词。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 褒
| bao | 褒: | bao dương (khen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 义
| nghĩa | 义: | tình nghĩa; việc nghĩa |
| xơ | 义: | xơ mít, xơ mướp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 褒义词 Tìm thêm nội dung cho: 褒义词
