Từ: 褒义词 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 褒义词:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 褒义词 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāoyìcí] lời ca ngợi; lời khen ngợi; từ có nghĩa tốt。含有褒义的词。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 褒

bao:bao dương (khen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 义

nghĩa:tình nghĩa; việc nghĩa
:xơ mít, xơ mướp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ:từ ngữ
褒义词 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 褒义词 Tìm thêm nội dung cho: 褒义词