Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: xám tro có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ xám tro:
Dịch xám tro sang tiếng Trung hiện đại:
灰蓝色。Nghĩa chữ nôm của chữ: xám
| xám | 監: | xám ngắt, xám xịt |
| xám | 藍: | xám ngắt, xám xịt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tro
| tro | 𱪳: | tro bếp |
| tro | 𱪵: | tro bếp |
| tro | 炭: | tro bếp |
| tro | 烣: | tro than |
| tro | 𤉕: | tro bếp |
| tro | 𬊐: | tro bếp |
| tro | 爐: | tro bếp |
| tro | 𪿙: | tro bếp |

Tìm hình ảnh cho: xám tro Tìm thêm nội dung cho: xám tro
