Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 褪套儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[tùntàor] 1. vuột khỏi; tuột ra (tròng trói)。使身体脱离缚着它的绳索。
狗褪了套儿跑了。
chó vuột tròng chạy rồi.
2. trốn tránh trách nhiệm; thoát khỏi。比喻摆脱责任。
狗褪了套儿跑了。
chó vuột tròng chạy rồi.
2. trốn tránh trách nhiệm; thoát khỏi。比喻摆脱责任。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 褪
| thoái | 褪: | thoái (cởi đổ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 褪套儿 Tìm thêm nội dung cho: 褪套儿
