Từ: 隱遁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隱遁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 隱 • 遁

ẩn độn
Ẩn náu. ☆Tương tự:
ẩn dật.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隱

ăng隱:ăng ẳng, ăng ắc (đầy tràn)
ẩn隱:ẩn dật
ửng隱:đỏ ửng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遁

dọn遁:dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn
nhộn遁:nhộn nhịp
rộn遁:rộn ràng
trốn遁:trốn tránh
trộn遁:trộn rau
độn遁:độn thổ
隱遁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隱遁 Tìm thêm nội dung cho: 隱遁