Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 褶子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhě·zi] 1. nếp may。(衣服上)经折叠而缝成的纹。
裙子上的褶子
nếp may trên chiếc váy
2. nếp gấp; nếp nhăn (trên quần áo, vải, giấy...)。(衣服、布匹、纸张上)经折叠而留下的痕迹。
用熨斗把褶子烙平。
dùng bàn ủi ủi phẳng nếp nhăn.
3. nếp nhăn (trên mặt)。脸上的皱纹。
裙子上的褶子
nếp may trên chiếc váy
2. nếp gấp; nếp nhăn (trên quần áo, vải, giấy...)。(衣服、布匹、纸张上)经折叠而留下的痕迹。
用熨斗把褶子烙平。
dùng bàn ủi ủi phẳng nếp nhăn.
3. nếp nhăn (trên mặt)。脸上的皱纹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 褶
| chiệp | 褶: | bắt chiệp (sợ) |
| chấp | 褶: | chấp tử (nếp ủi quần áo) |
| tập | 褶: | |
| điệp | 褶: | điệp (áo kép) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 褶子 Tìm thêm nội dung cho: 褶子
