Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 要塞 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàosài] 名
cứ điểm quan trọng; điểm mấu chốt。在军事上有重要意义的、有巩固的防御设备的据点。
cứ điểm quan trọng; điểm mấu chốt。在军事上有重要意义的、有巩固的防御设备的据点。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞
| tái | 塞: | biên tái (điểm yếu lược) |
| tắc | 塞: | bế tắc |

Tìm hình ảnh cho: 要塞 Tìm thêm nội dung cho: 要塞
