Chữ 箚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 箚, chiết tự chữ CHÁP, CHÉP, TRÁP, TRẮP
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 箚:
箚
Chiết tự chữ 箚
Pinyin: zha2, da2;
Việt bính: ;
箚 tráp
Nghĩa Trung Việt của từ 箚
§ Ngày xưa dùng như tráp 劄.
trắp, như "bưng trắp" (vhn)
cháp (btcn)
chép, như "ghi chép, chép bài" (btcn)
Chữ gần giống với 箚:
䈁, 䈂, 䈃, 䈄, 䈅, 䈆, 䈇, 䈈, 䈉, 䈊, 䈋, 䈌, 䈍, 劄, 箄, 箅, 箆, 箇, 箋, 箍, 箎, 箏, 箐, 箑, 箒, 箓, 箔, 箕, 算, 箘, 箙, 箚, 箛, 箜, 箝, 箠, 管, 箤, 箦, 箧, 箨, 箩, 箪, 箫, 𥮎, 𥯇, 𥯈, 𥯉, 𥯊, 𥯋, 𥯌, 𥯍, 𥯎, 𥯏, 𫂈,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 箚 Tìm thêm nội dung cho: 箚
