Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 搀兑 trong tiếng Trung hiện đại:
[chānduì] trộn; trộn vào nhau。把成分不同的东西混合在一起。
把酒精跟水搀兑起来。
trộn cồn với nước.
把酒精跟水搀兑起来。
trộn cồn với nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搀
| sàm | 搀: | sàm (xốc cánh tay mà nâng); sàm tạp (pha trộn) |
| sọm | 搀: | già sọm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兑
| đoài | 兑: | đoài (tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho hồ, đầm); thôn đoài |
| đoái | 兑: | đoái hoài; đoái thương |

Tìm hình ảnh cho: 搀兑 Tìm thêm nội dung cho: 搀兑
