Từ: 角落 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 角落:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 角 • 落

giác lạc
Góc, xó.Nơi hẻo lánh, hang cùng ngõ hẻm.★Tương phản:
đương trung
當中,
chánh trung
正中,
trung gian
中間,
trung ương
中央.

Nghĩa của 角落 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎoluò] 1. góc; xó; hốc。两堵墙或类似墙的东西相接处的凹角。
院子的一个角落长着一棵桃树。
một cây đào mọc ở góc vườn.
2. xó xỉnh; nơi hẻo lánh; hốc bà tó。偏僻的地方。
在祖国的每一个角落里,人们都在从事社会主义建设。
tại những nơi hẻo lánh của tổ quốc, mọi người đều xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 角

chác角: 
dạc角:dạc dài; dõng dạc; vóc dạc
giác角:giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau)
giạc角: 
giốc角:giốc (cái còi bằng sừng)
góc角:góc bánh; góc cạnh, góc vuông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác落:cỏ lác; lác mắt
lát落:một lát
lạc落:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác落:nhớn nhác
rác落:rác rưởi, rơm rác
rạc落:bệ rạc
xạc落:xạc cho một trận, kêu xào cạc
角落 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 角落 Tìm thêm nội dung cho: 角落