Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 角钢 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎogāng] thép chữ L; thép góc。断面是 "∟"形的钢材,分为等边的和不等边的两种,在桥梁、建筑物等工业部门大量应用。也叫三角铁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钢
| cương | 钢: | bất tú cương (thép không dỉ) |

Tìm hình ảnh cho: 角钢 Tìm thêm nội dung cho: 角钢
