Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 岁数 trong tiếng Trung hiện đại:
[suì·shu] tuổi; số tuổi。(岁数儿)人的年龄。
妈是上了岁数的人了。
mẹ là người đã có tuổi rồi.
他今年多大岁数了?
anh ấy năm nay đã bao nhiêu tuổi rồi?
妈是上了岁数的人了。
mẹ là người đã có tuổi rồi.
他今年多大岁数了?
anh ấy năm nay đã bao nhiêu tuổi rồi?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岁
| tuế | 岁: | tuế (năm); tuế xuất, tuế nhập |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 岁数 Tìm thêm nội dung cho: 岁数
