Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 意象 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìxiàng] ý tưởng; hình ảnh。意境。
这首民歌意象新颖。
bài dân ca này có ý tưởng mới lạ.
这首民歌意象新颖。
bài dân ca này có ý tưởng mới lạ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 象
| tượng | 象: | con tượng |

Tìm hình ảnh cho: 意象 Tìm thêm nội dung cho: 意象
