Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 解手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 解手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 解手 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiěshǒu] đi ngoài; đi vệ sinh; đi đại tiểu tiện。(解手儿)排泄大便或小便。

chia tay; từ biệt。分手。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 解

giãi:giãi bầy
giải:giải buồn; giải nghĩa; giải vây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
解手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 解手 Tìm thêm nội dung cho: 解手