Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 水锈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 水锈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 水锈 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuǐxiù] 1. cầu nước。水碱。
2. ngấn nước。器皿盛水日久后留下的痕迹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锈

:tú (rỉ sét)
水锈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 水锈 Tìm thêm nội dung cho: 水锈