Từ: đấm lưng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đấm lưng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đấmlưng

Dịch đấm lưng sang tiếng Trung hiện đại:

捶背。

Nghĩa chữ nôm của chữ: đấm

đấm:đánh đấm; đấm lưng
đấm𢶸:đánh đấm; đấm lưng
đấm󰝊:đánh đấm; đấm lưng

Nghĩa chữ nôm của chữ: lưng

lưng𠦻:lưng túi gió trăng
lưng𦝄:sau lưng
lưng𦡟:sau lưng
lưng𨉞:sau lưng
đấm lưng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đấm lưng Tìm thêm nội dung cho: đấm lưng