Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: đấm lưng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đấm lưng:
Dịch đấm lưng sang tiếng Trung hiện đại:
捶背。Nghĩa chữ nôm của chữ: đấm
| đấm | 抌: | đánh đấm; đấm lưng |
| đấm | 𢶸: | đánh đấm; đấm lưng |
| đấm | : | đánh đấm; đấm lưng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lưng
| lưng | 𠦻: | lưng túi gió trăng |
| lưng | 𦝄: | sau lưng |
| lưng | 𦡟: | sau lưng |
| lưng | 𨉞: | sau lưng |

Tìm hình ảnh cho: đấm lưng Tìm thêm nội dung cho: đấm lưng
