Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
giải quyết
Nghĩa của 解决 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiějué] 1. giải quyết; dàn xếp; tháo gỡ; thu xếp。处理问题使有结果。
解决困难。
tháo gỡ khó khăn.
解决问题。
giải quyết vấn đề.
解决矛盾。
giải quyết mâu thuẫn.
2. tiêu diệt; thủ tiêu (quân địch)。消灭(敌人)。
解决困难。
tháo gỡ khó khăn.
解决问题。
giải quyết vấn đề.
解决矛盾。
giải quyết mâu thuẫn.
2. tiêu diệt; thủ tiêu (quân địch)。消灭(敌人)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 決
| quyết | 決: | quyết đoán, quyết liệt |
| quết | 決: |

Tìm hình ảnh cho: 解決 Tìm thêm nội dung cho: 解決
