Từ: 栖止 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 栖止:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 栖止 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīzhǐ] nương náu; nương thân; nương tựa。栖身。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 栖

thê:lê thê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 止

chỉ:đình chỉ
栖止 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 栖止 Tìm thêm nội dung cho: 栖止