Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 触动 trong tiếng Trung hiện đại:
[chùdòng] 1. va; đụng; sờ; mó; chạm; tiếp xúc; tiếp giáp。碰;撞。
他在暗中摸索了半天,忽然触动了什么,响了一下。
anh ấy sờ soạng trong bóng tối một lúc lâu, bỗng đụng phải một vật gì đó phát ra tiếng động.
2. chạm đến; khuấy động; kích thích; kích động; khêu gợi (tình cảm, hồi ức)。因某种刺激而引起(感情变化、回忆等)。
这些话触动了老人的心事。
những lời nói ấy đã chạm đến nỗi lòng của người già.
他在暗中摸索了半天,忽然触动了什么,响了一下。
anh ấy sờ soạng trong bóng tối một lúc lâu, bỗng đụng phải một vật gì đó phát ra tiếng động.
2. chạm đến; khuấy động; kích thích; kích động; khêu gợi (tình cảm, hồi ức)。因某种刺激而引起(感情变化、回忆等)。
这些话触动了老人的心事。
những lời nói ấy đã chạm đến nỗi lòng của người già.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 触
| xúc | 触: | xúc động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 触动 Tìm thêm nội dung cho: 触动
