Từ: 誑惑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 誑惑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 誑 • 惑

cuống hoặc
Dối trá, lừa gạt.
◇Hậu Hán Thư 後漢書:
Cuống hoặc bách tính
誑惑百姓 (Mã Viện truyện 馬援傳).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 誑

cuống誑:cuống hoa, cuống lá; cuống phổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惑

hoặc惑:huyễn hoặc, mê hoặc; nghi hoặc
誑惑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 誑惑 Tìm thêm nội dung cho: 誑惑