Chữ 馬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 馬, chiết tự chữ MÃ, MỞ, MỨA, MỰA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 馬:
馬
Chiết tự chữ 馬
Biến thể giản thể: 马;
Pinyin: ma3;
Việt bính: maa5
1. [鞍馬] an mã 2. [倚馬] ỷ mã 3. [特洛伊木馬] đặc lạc y mộc mã 4. [墮馬] đọa mã 5. [巴拿馬] ba nã mã 6. [巴拿馬運河] ba nã mã vận hà 7. [班馬] ban mã 8. [兵馬] binh mã 9. [狗馬] cẩu mã 10. [狗馬之心] cẩu mã chi tâm 11. [指鹿為馬] chỉ lộc vi mã 12. [野馬] dã mã 13. [下馬] hạ mã 14. [叩馬] khấu mã 15. [扣馬而諫] khấu mã nhi gián 16. [馬桶] mã dũng 17. [馬虎] mã hổ 18. [馬首欲東] mã thủ dục đông 19. [人馬] nhân mã 20. [上馬] thượng mã;
馬 mã
◇Nguyễn Du 阮攸: Thùy gia lão mã khí thành âm 誰家老馬棄城陰 (Thành hạ khí mã 城下棄馬) Con ngựa già nhà ai bỏ dưới bóng thành.
(Danh) Cái thẻ ghi số đếm.
§ Ghi chú: Chữ cổ viết là mã 碼, là cái thẻ ngày xưa dùng ghi số trong trò chơi đầu hồ 投壺. Ngày nay, mã chỉ kí hiệu ghi số.
◎Như: hiệu mã 號馬 số hiệu.
(Danh) Họ Mã.
(Động) Đóng ngựa.
◇Liêu trai chí dị 聊齋志異: Nhất xuất môn, cừu mã quá thế gia yên 一出門, 裘馬過世家焉 (Xúc chức 促織) Mỗi khi ra ngoài, mặc áo cừu đóng xe ngựa (sang trọng) còn hơn cả bậc thế gia.
(Tính) To, lớn.
◎Như: mã phong 馬蜂 ong vẽ, mã đạo 馬道 đường lớn, đại lộ.
§ Ghi chú: Xem tướng ngựa phải xem răng trước, vì thế nên nói khiêm mình lớn tuổi bất tài là mã xỉ 馬齒.
mã, như "binh mã" (vhn)
mứa, như "bỏ mứa, thừa mứa" (btcn)
mựa, như "mựa phải lo âu (chớ phải lo âu)" (btcn)
mở, như "mở cửa, mở ra" (gdhn)
Pinyin: ma3;
Việt bính: maa5
1. [鞍馬] an mã 2. [倚馬] ỷ mã 3. [特洛伊木馬] đặc lạc y mộc mã 4. [墮馬] đọa mã 5. [巴拿馬] ba nã mã 6. [巴拿馬運河] ba nã mã vận hà 7. [班馬] ban mã 8. [兵馬] binh mã 9. [狗馬] cẩu mã 10. [狗馬之心] cẩu mã chi tâm 11. [指鹿為馬] chỉ lộc vi mã 12. [野馬] dã mã 13. [下馬] hạ mã 14. [叩馬] khấu mã 15. [扣馬而諫] khấu mã nhi gián 16. [馬桶] mã dũng 17. [馬虎] mã hổ 18. [馬首欲東] mã thủ dục đông 19. [人馬] nhân mã 20. [上馬] thượng mã;
馬 mã
Nghĩa Trung Việt của từ 馬
(Danh) Ngựa.◇Nguyễn Du 阮攸: Thùy gia lão mã khí thành âm 誰家老馬棄城陰 (Thành hạ khí mã 城下棄馬) Con ngựa già nhà ai bỏ dưới bóng thành.
(Danh) Cái thẻ ghi số đếm.
§ Ghi chú: Chữ cổ viết là mã 碼, là cái thẻ ngày xưa dùng ghi số trong trò chơi đầu hồ 投壺. Ngày nay, mã chỉ kí hiệu ghi số.
◎Như: hiệu mã 號馬 số hiệu.
(Danh) Họ Mã.
(Động) Đóng ngựa.
◇Liêu trai chí dị 聊齋志異: Nhất xuất môn, cừu mã quá thế gia yên 一出門, 裘馬過世家焉 (Xúc chức 促織) Mỗi khi ra ngoài, mặc áo cừu đóng xe ngựa (sang trọng) còn hơn cả bậc thế gia.
(Tính) To, lớn.
◎Như: mã phong 馬蜂 ong vẽ, mã đạo 馬道 đường lớn, đại lộ.
§ Ghi chú: Xem tướng ngựa phải xem răng trước, vì thế nên nói khiêm mình lớn tuổi bất tài là mã xỉ 馬齒.
mã, như "binh mã" (vhn)
mứa, như "bỏ mứa, thừa mứa" (btcn)
mựa, như "mựa phải lo âu (chớ phải lo âu)" (btcn)
mở, như "mở cửa, mở ra" (gdhn)
Chữ gần giống với 馬:
馬,Dị thể chữ 馬
马,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 馬
| mã | 馬: | binh mã |
| mở | 馬: | mở cửa, mở ra |
| mứa | 馬: | bỏ mứa, thừa mứa |
| mựa | 馬: | mựa phải lo âu (chớ phải lo âu) |

Tìm hình ảnh cho: 馬 Tìm thêm nội dung cho: 馬
