Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cẩn thận
Không sơ suất cẩu thả.
Nghĩa của 谨慎 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐnshèn] cẩn thận; thận trọng; dè dặt。对外界事物或自己的言行密切注意,以免发生不利或不幸的事情。
小心谨慎。
cẩn thận; dè dặt.
小心谨慎。
cẩn thận; dè dặt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 謹
| cẩn | 謹: | cẩn thận, cẩn mật, bất cẩn; kính cẩn |
| kín | 謹: | kín đáo, kín tiếng |
| ngẩn | 謹: | ngẩn ngơ, ngớ ngẩn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慎
| thận | 慎: | thận trọng |

Tìm hình ảnh cho: 謹慎 Tìm thêm nội dung cho: 謹慎
