Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 譬喻 trong tiếng Trung hiện đại:
[pìyù] tỉ như; ví như。比喻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 譬
| thí | 譬: | thí dụ |
| thía | 譬: | thấm thía |
| tỉ | 譬: | tỉ dụ, tỉ như |
| ví | 譬: | ví von |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喻
| dầu | 喻: | dầu mỏ |
| dẩu | 喻: | dẩu môi |
| dẫu | 喻: | dẫu rằng, dẫu sao |
| dỗ | 喻: | cám dỗ; dạy dỗ; dỗ dành |
| dụ | 喻: | phúng dụ; tỉ dụ |
| nhủ | 喻: | khuyên nhủ |
| rủ | 喻: | nói rủ rỉ, rủ nhau |

Tìm hình ảnh cho: 譬喻 Tìm thêm nội dung cho: 譬喻
