Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 认错 trong tiếng Trung hiện đại:
[rèncuò] nhận sai; nhận khuyết điểm; biết lỗi。承认错误。
他既然认错了,就原谅他这一次吧。
hắn đã biết lỗi rồi, tha cho hắn lần này đi.
他既然认错了,就原谅他这一次吧。
hắn đã biết lỗi rồi, tha cho hắn lần này đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 认
| nhận | 认: | nhận thấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 错
| thác | 错: | thác (ngậm, xếp đặt; rắc rối; sai lầm; mạ vàng) |

Tìm hình ảnh cho: 认错 Tìm thêm nội dung cho: 认错
