Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 讳言 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìyán] không dám nói; úp mở; không dám nói ra; che giấu; giấu giếm。不敢或不愿说。
无可讳言
không có gì phải giấu giếm.
无可讳言
không có gì phải giấu giếm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讳
| huý | 讳: | phạm huý; tên huý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 讳言 Tìm thêm nội dung cho: 讳言
