Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 论敌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 论敌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 论敌 trong tiếng Trung hiện đại:

[lùndí] đối thủ tranh luận。指政治、学术等方面的争论的对手。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 论

luận:luận bàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌

địch:địch thủ, đối địch, thù địch
论敌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 论敌 Tìm thêm nội dung cho: 论敌