Từ: 论难 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 论难:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 论 • 难

Nghĩa của 论难 trong tiếng Trung hiện đại:

[lùnnàn] tranh cãi; tranh luận; biện luận。针对对方的论点进行辩论。
两个学派各执一说,互相论难。
hai phái đều bảo thủ ý kiến của mình để tranh luận.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 论

luận论:luận bàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 难

nan难:gian nan
nàn难:phàn nàn
nạn难:tị nạn, nạn nhân, tai nạn
论难 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 论难 Tìm thêm nội dung cho: 论难