Từ: 评脉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 评脉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 评脉 trong tiếng Trung hiện đại:

[píngmài] xem mạch; bắt mạch。诊脉;号脉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 评

bình:bình phẩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脉

mạch:mạch máu; mạch nguồn
评脉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 评脉 Tìm thêm nội dung cho: 评脉