Từ: 试演 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 试演:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 试演 trong tiếng Trung hiện đại:

shì yǎn diễn thử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 试

thí:khảo thí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 演

diễn:diễn thuyết; diễn tả; diễn viên; suy diễn
dàn: 
dán:dán giấy, keo dán; gỗ dán
dãn: 
dăn:dăn deo (nhăn nheo)
dạn:dạn dĩ, dầy dạn
dợn:mặt hồ dợn sóng
gián:gián (xem Dán)
giỡn:nói giỡn; giỡn mặt
rởn:rởn gáy
试演 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 试演 Tìm thêm nội dung cho: 试演