Từ: 误点 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 误点:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 误点 trong tiếng Trung hiện đại:

[wùdiǎn] trễ giờ; chậm giờ。晚点。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 误

ngộ:ngộ nhận, ngộ nghĩnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
误点 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 误点 Tìm thêm nội dung cho: 误点