Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 说不得 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuō·bu·de] 1. không thể nói được; nói không ra。不能说;说不出口。
2. không sao nói hết。极其不堪,无从说起。
3. không biết nói thế nào。没有什么话可说,不得不依从。
2. không sao nói hết。极其不堪,无从说起。
3. không biết nói thế nào。没有什么话可说,不得不依从。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 说不得 Tìm thêm nội dung cho: 说不得
