Từ: 说不得 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 说不得:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 说不得 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuō·bu·de] 1. không thể nói được; nói không ra。不能说;说不出口。
2. không sao nói hết。极其不堪,无从说起。
3. không biết nói thế nào。没有什么话可说,不得不依从。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 说

thuyết:thuyết khách, thuyết phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác:lác đác
được:được lòng, được mùa, được thể
đắc:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt:đắt đỏ; đắt khách
说不得 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 说不得 Tìm thêm nội dung cho: 说不得