Chữ 竆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 竆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 竆:

竆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 竆

竆

Chiết tự chữ 竆

竆 cấu thành từ 2 chữ: 穴, 躳
  • 穴 hoét, hoẹt, huyệt
  • 躳 cung
  • []

    U+7AC6, tổng 18 nét, bộ Huyệt 穴
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qiong2;
    Việt bính: kung4;

    竆

    Nghĩa Trung Việt của từ 竆


    Chữ gần giống với 竆:

    竆,

    Dị thể chữ 竆

    窮,

    Chữ gần giống 竆

    窿, 窦, 竇, 竈, 竉, 竊, 坹, 窪, 窩, 梥,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 竆 Tự hình chữ 竆 Tự hình chữ 竆 Tự hình chữ 竆

    竆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 竆 Tìm thêm nội dung cho: 竆