Chữ 弻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 弻, chiết tự chữ BẬT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 弻:

弻 bật

Đây là các chữ cấu thành từ này: 弻

弻

Chiết tự chữ 弻

Chiết tự chữ bật bao gồm chữ 弓 丙 一 弓 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

弻 cấu thành từ 4 chữ: 弓, 丙, 一, 弓
  • 弓 cong, cung, củng
  • 丙 biếng, bính
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 弓 cong, cung, củng
  • bật [bật]

    U+5F3B, tổng 12 nét, bộ Cung 弓
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi4;
    Việt bính: bat6;

    弻 bật

    Nghĩa Trung Việt của từ 弻

    Cũng viết là 弼.

    Chữ gần giống với 弻:

    㢽, 㢾, 强, 弻, 弼, 弾,

    Chữ gần giống 弻

    弜, 弼, 粥, 一, 蒪, 蒯, 蒮, 蒭, 蒬, 蒫,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 弻 Tự hình chữ 弻 Tự hình chữ 弻 Tự hình chữ 弻

    弻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 弻 Tìm thêm nội dung cho: 弻