Từ: 逋峭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逋峭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 逋峭 trong tiếng Trung hiện đại:

[būqiào] xinh đẹp; duyên dáng。同" 峬峭",见"峬"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逋

bo:giữ bo bo
:bô bô

Nghĩa chữ nôm của chữ: 峭

tiếu:tiếu (vực)
tiễu:tiễu (cao dốc)
逋峭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逋峭 Tìm thêm nội dung cho: 逋峭