Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 档次 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàngcì] đẳng cấp; cấp; bậc; cấp bậc。按一定标准分成的不同等级。
商品种类很多,档次全。
chủng loại sản phẩm rất nhiều, có mọi cấp bậc.
商品种类很多,档次全。
chủng loại sản phẩm rất nhiều, có mọi cấp bậc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 档
| đang | 档: | đang án (hồ sơ lưu), tra đang (tìm hồ sơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 次
| thớ | 次: | thớ thịt |
| thứ | 次: | thứ nhất |

Tìm hình ảnh cho: 档次 Tìm thêm nội dung cho: 档次
