Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 请教 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐngjiào] thỉnh giáo; xin chỉ bảo。请求指教。
虚心向别人请教。
khiêm tốn, xin ý kiến chỉ bảo của mọi người.
我想请教您一件事。
có một việc tôi muốn anh chỉ giúp cho.
虚心向别人请教。
khiêm tốn, xin ý kiến chỉ bảo của mọi người.
我想请教您一件事。
có một việc tôi muốn anh chỉ giúp cho.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 请
| thỉnh | 请: | thỉnh cầu; thủng thỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 请教 Tìm thêm nội dung cho: 请教
