Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调和漆 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiáohéqī] một loại sơn nhân tạo。人造漆的一种,用干性油、颜料等制成的叫做油性调和漆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆
| tất | 漆: | tất giao (keo sơn) |

Tìm hình ảnh cho: 调和漆 Tìm thêm nội dung cho: 调和漆
