Từ: 修盖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 修盖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 修盖 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiūgài] sửa nhà; xây nhà。修建(房屋)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 修

tu:tu dưỡng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盖

cái:trà hồ cái (cái nắp)
修盖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 修盖 Tìm thêm nội dung cho: 修盖