Từ: 黄账 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黄账:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 黄 • 账

Nghĩa của 黄账 trong tiếng Trung hiện đại:

[huángzhàng] nợ không đòi được; nợ chết。收不回来的账。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄

hoàng黄:Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền
huỳnh黄:huỳnh (âm khác của Hoàng)
vàng黄:mặt vàng như nghệ
黄账 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黄账 Tìm thêm nội dung cho: 黄账