Từ: 范文 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 范文:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 范文 trong tiếng Trung hiện đại:

[fànwén] bài văn mẫu; bài làm mẫu; bài mẫu。语文教学中作为学习榜样的文章。
熟读范文
đọc thuộc bài văn mẫu
讲解范文
giảng giải bài văn mẫu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 范

phạm:mô phạm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 文

von:chon von
văn:văn chương
范文 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 范文 Tìm thêm nội dung cho: 范文