Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豆面 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòumiàn] bột đậu hỗn hợp。用两种以上豆子磨成的面粉,俗称杂面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆
| dấu | 豆: | |
| đậu | 豆: | cây đậu (cây đỗ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 豆面 Tìm thêm nội dung cho: 豆面
