Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贞节 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnjié] 1. tiết tháo kiên trinh; trung trinh; tiết nghĩa; trung thành cương trực。坚贞的节操。
2. trinh tiết; trinh; trong trắng; trong sạch。封建礼教所提倡的女子不失身、不改嫁的道德。
2. trinh tiết; trinh; trong trắng; trong sạch。封建礼教所提倡的女子不失身、不改嫁的道德。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贞
| trinh | 贞: | trinh bạch; kiên trinh (trung thành) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 贞节 Tìm thêm nội dung cho: 贞节
