Từ: 赛艇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赛艇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赛艇 trong tiếng Trung hiện đại:

[sàitǐng] thuyền đua。比赛用的船只。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赛

trại:trại (đua, vượt qua)
tái:tái quá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艇

đĩnh:pháo đĩnh (tầu nhỏ)
赛艇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赛艇 Tìm thêm nội dung cho: 赛艇