Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bước lùi về phía sau có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bước lùi về phía sau:
Dịch bước lùi về phía sau sang tiếng Trung hiện đại:
后退步hòu tuìbùNghĩa chữ nôm của chữ: bước
| bước | 北: | bước tới |
| bước | 𨀈: | bước đi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lùi
| lùi | 𤈞: | lùi khoai (nướng khoai) |
| lùi | : | lùi khoai (nướng khoai) |
| lùi | 𤑭: | lùi khoai (nướng khoai) |
| lùi | 𨀤: | đi lùi |
| lùi | 𲃲: | đi lùi |
| lùi | 𨇒: | đi lùi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: về
| về | 𡗅: | đi về |
| về | 撝: | vỗ về |
| về | 𧗱: | quay về |
| về | 衛: | đi về, về già |
| về | 𬩍: | đi về, về già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: phía
| phía | 𠌨: | phía đông, phía tây |
| phía | 𪰂: | tứ phía |
| phía | 費: | tứ phía |
Nghĩa chữ nôm của chữ: sau
| sau | 𪢈: | trước sau, sau cùng, sau này |
| sau | 婁: | trước sau, sau cùng, sau này |
| sau | 𡢐: | trước sau, sau cùng, sau này |
| sau | 牢: | trước sau, sau cùng, sau này |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| sau | 𢖕: | đằng sau, đi sau |
| sau | 𢖖: | trước sau, sau cùng, sau này |
| sau | : | trước sau, sau cùng, sau này |
| sau | 𨍦: | trước sau, sau cùng, sau này |
| sau | 𫏻: | trước sau, sau cùng, sau này |
| sau | 𬧻: | trước sau, sau cùng, sau này |
| sau | 𫐂: | trước sau, sau cùng, sau này |

Tìm hình ảnh cho: bước lùi về phía sau Tìm thêm nội dung cho: bước lùi về phía sau
