Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 财主 trong tiếng Trung hiện đại:
[cái·zhu] tài chủ; nhà giàu; người có của; ông chủ; ông chủ lớn (người có tài sản lớn)。占有大量财产的人。
本地的财主。
nhà giàu địa phương
大财主
đại tài chủ; ông chủ lớn.
本地的财主。
nhà giàu địa phương
大财主
đại tài chủ; ông chủ lớn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 财
| tài | 财: | tài sản, tài chính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |

Tìm hình ảnh cho: 财主 Tìm thêm nội dung cho: 财主
