Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 责怪 trong tiếng Trung hiện đại:
[zéguài] trách cứ; trách móc; oán trách。责备;埋怨。
是我没说清楚,不能责怪他。
tại tôi không nói rõ, không nên trách anh ấy.
是我没说清楚,不能责怪他。
tại tôi không nói rõ, không nên trách anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 责
| trách | 责: | trách móc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怪
| quái | 怪: | quái gở, tai quái |
| quảy | 怪: | quảy xách |
| quấy | 怪: | quấy phá |
| quế | 怪: | hồn ma bóng quế (hồn người chết) |

Tìm hình ảnh cho: 责怪 Tìm thêm nội dung cho: 责怪
