Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 若无其事 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 若无其事:
Nghĩa của 若无其事 trong tiếng Trung hiện đại:
[ruòwúqíshì] Hán Việt: NHƯỢC VÔ KỲ SỰ
dường như không có việc ấy; điềm nhiên như không。好像没有那么回事似的,表示不动声色或漠不关心。
dường như không có việc ấy; điềm nhiên như không。好像没有那么回事似的,表示不动声色或漠不关心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 若
| nhã | 若: | bát nhã (phiên âm từ Prajna) |
| nhược | 若: | nhược bằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 其
| cà | 其: | la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa |
| khề | 其: | |
| kì | 其: | kì cọ |
| kỳ | 其: | kỳ cọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 若无其事 Tìm thêm nội dung cho: 若无其事
