Chữ 眣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 眣, chiết tự chữ CHỢT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 眣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 眣

Chiết tự chữ chợt bao gồm chữ 目 失 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

眣 cấu thành từ 2 chữ: 目, 失
  • mục, mụt
  • thất, thắt
  • []

    U+7723, tổng 10 nét, bộ Mục 目
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: die2;
    Việt bính: dit6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 眣


    chợt, như "chợt thấy, chợt nghe" (vhn)

    Chữ gần giống với 眣:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥄴, 𥄵, 𥅃, 𥅈, 𥅘,

    Chữ gần giống 眣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 眣 Tự hình chữ 眣 Tự hình chữ 眣 Tự hình chữ 眣

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 眣

    chợt:chợt thấy, chợt nghe
    眣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 眣 Tìm thêm nội dung cho: 眣