Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 野食儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yěshír] 1. thức ăn; mồi (của thú hoang)。禽兽在野外找到的食物。
2. thu nhập phụ。比喻本分以外所得的财物。
2. thu nhập phụ。比喻本分以外所得的财物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 野
| dã | 野: | dã man; thôn dã; dã sử; dã thú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 野食儿 Tìm thêm nội dung cho: 野食儿
