Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 荧惑 trong tiếng Trung hiện đại:
[yínghuò] 1. mê hoặc。迷惑。
荧惑人心
mê hoặc lòng người
2. sao hoả; hoả tinh (cách gọi theo thiên văn học cổ của Trung Quốc.)。中国古代天文学上指火星。
荧惑人心
mê hoặc lòng người
2. sao hoả; hoả tinh (cách gọi theo thiên văn học cổ của Trung Quốc.)。中国古代天文学上指火星。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荧
| huỳnh | 荧: | huỳnh quang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惑
| hoặc | 惑: | huyễn hoặc, mê hoặc; nghi hoặc |

Tìm hình ảnh cho: 荧惑 Tìm thêm nội dung cho: 荧惑
