Từ: 荧惑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 荧惑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 荧 • 惑

Nghĩa của 荧惑 trong tiếng Trung hiện đại:

[yínghuò] 1. mê hoặc。迷惑。
荧惑人心
mê hoặc lòng người
2. sao hoả; hoả tinh (cách gọi theo thiên văn học cổ của Trung Quốc.)。中国古代天文学上指火星。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荧

huỳnh荧:huỳnh quang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惑

hoặc惑:huyễn hoặc, mê hoặc; nghi hoặc
荧惑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 荧惑 Tìm thêm nội dung cho: 荧惑