Chữ 欵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 欵, chiết tự chữ KHOẢN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 欵:

欵 khoản

Đây là các chữ cấu thành từ này: 欵

欵

Chiết tự chữ 欵

Chiết tự chữ khoản bao gồm chữ 匕 矢 欠 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

欵 cấu thành từ 3 chữ: 匕, 矢, 欠
  • 匕 chuỷ, chủy
  • 矢 thẻ, thỉ, tẻ
  • 欠 khiếm
  • khoản [khoản]

    U+6B35, tổng 11 nét, bộ Khiếm 欠
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kuan3;
    Việt bính: fun2;

    欵 khoản

    Nghĩa Trung Việt của từ 欵

    Tục dùng như chữ khoản 款.
    khoản, như "điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản" (gdhn)

    Chữ gần giống với 欵:

    㰮, 㰯, 㰰, 㰱, 欲, 欵, 欶, 欷, 欸,

    Dị thể chữ 欵

    款,

    Chữ gần giống 欵

    欥, 欼, 欲, 欳, 欴, 杴, 欶, 欷, 欸, 欹,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 欵 Tự hình chữ 欵 Tự hình chữ 欵 Tự hình chữ 欵

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 欵

    khoản欵:điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản
    欵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 欵 Tìm thêm nội dung cho: 欵